Năm 1994, bà Stella Liebeck, 79 tuổi, mua một ly cà phê tại cửa hàng McDonald's ở bang New Mexico. Khi đang ngồi trong xe, bà vô tình làm đổ cà phê lên người. Nghe qua, đây có vẻ là một tai nạn nhỏ và bị chế giễu vụ kiện là ví dụ điển hình của "văn hóa kiện tụng vặt" ở Mỹ. Nhưng không phải vậy.
Nhiệt độ cà phê mà McDonald's phục vụ khi đó lên tới khoảng 82-88 độ C, đủ để gây bỏng độ ba chỉ trong vài giây. Bà Liebeck bị bỏng nghiêm trọng ở vùng đùi và bộ phận sinh dục, phải nhập viện nhiều ngày và trải qua ghép da.
Trong quá trình xét xử, bồi thẩm đoàn phát hiện hàng trăm khách hàng cũng có khiếu nại tương tự trong nhiều năm. Kết quả, ngoài khoản bồi thường thiệt hại thực tế, bồi thẩm đoàn còn tuyên McDonald's phải trả khoảng 2,7 triệu USD punitive damages - tiền phạt vì đã cố tình phớt lờ nguy cơ gây hại cho khách hàng.
Dù sau đó đôi bên đã tự dàn xếp, vụ việc trở thành một trong những ví dụ nổi tiếng nhất về một khái niệm rất đặc trưng của pháp luật Mỹ: punitive damages, hay còn gọi là bồi thường dân sự mang tính trừng phạt.

Mẫu cốc cà phê của MacDonald's những năm đầu 1990 có in cảnh báo nóng nhưng quá nhỏ, không đủ cảnh báo, nên hãng có lỗi và vừa phải bồi thường, vừa phải nộp phạt. Ảnh: Pinterest
Tại sao đã bồi thường vẫn phải nộp phạt?
Trong đa số hệ thống dân luật trên thế giới, bao gồm Việt Nam, nguyên tắc cơ bản của trách nhiệm dân sự là: Ai gây thiệt hại thì phải bồi thường để khôi phục lại tình trạng của người bị hại càng gần với ban đầu càng tốt.
Bạn làm hỏng chiếc xe của người khác thì phải trả tiền sửa xe. Bạn gây thương tích thì phải thanh toán viện phí, thu nhập bị mất và những tổn thất thực tế khác. Nghĩa là, bồi thường dân sự chủ yếu mang tính "đền bù".
Punitive damages thì khác. Đây là khoản tiền được tuyên thêm ngoài thiệt hại thực tế, nhằm mục đích trừng phạt và răn đe đối với những hành vi đặc biệt nghiêm trọng.
Nếu bồi thường tổn thất (compensatory damages) trả lời câu hỏi "nạn nhân đã thiệt hại bao nhiêu?", thì punitive damages trả lời câu hỏi: "Bị cáo cần bị phạt bao nhiêu để không tái phạm và để người khác không làm điều tương tự?".
Nguồn gốc của punitive damages không phải từ nước Mỹ mà từ hệ thống thông luật của Anh, xuất phát từ vụ án lịch sử mang tính bước ngoặt năm 1763.
Ông John Wilkes kiện quan chức chính phủ Robert Wood vì tội xâm phạm tài sản. Ông Wood bị xác định đã tự ý khám xét nhà ông John Wilkes để tìm các tài liệu chống đối chính quyền.
Tòa đã phán quyết, chính quyền khám xét nhà cửa và tịch thu giấy tờ của dân mà không có tội danh cụ thể là vi hiến, bất hợp pháp và xâm phạm quyền tự do của người dân. Tòa tuyên tiền phạt 1.000 bảng (khoảng 250.000 bảng ngày nay).
Đây là vụ án sớm nhất trong luật thông luật Anh, trong đó bồi thẩm đoàn phán quyết bồi thường nhằm mục đích trừng phạt bị cáo và ngăn chặn hành vi sai trái trong tương lai, chứ không chỉ để bù đắp cho thiệt hại tài sản thực tế.
Khi hệ thống pháp luật Mỹ hình thành, học thuyết này tiếp tục được kế thừa và phát triển.
Từ thế kỷ XIX, các tòa án Mỹ bắt đầu công khai công nhận rằng trong một số trường hợp, việc buộc bị đơn chỉ bồi thường thiệt hại thực tế là chưa đủ. Xã hội cần một cơ chế khiến người gây hại phải "đau" về mặt tài chính để ngăn họ tái phạm và để cảnh báo những người khác.
Chính vì vậy, punitive damages còn được gọi là exemplary damages – khoản bồi thường "làm gương".
Ngày nay, hầu hết các bang của Mỹ đều công nhận hình thức bồi thường này, dù điều kiện áp dụng và mức giới hạn khác nhau.
Khi nào bị phạt làm gương?
Thông thường, tòa án chỉ xem xét punitive damages khi có các yếu tố như: cố ý gây hại; gian dối hoặc lừa đảo; ác ý; cố tình coi thường tính mạng, sức khỏe hoặc quyền lợi người khác hoặc hành vi đặc biệt nguy hiểm nhưng vẫn cố tình thực hiện.
Đây cũng là lý do punitive damages thường xuất hiện trong các vụ kiện liên quan đến sản phẩm nguy hiểm, gian lận doanh nghiệp, tai nạn do lái xe trong tình trạng say xỉn hoặc các hành vi cố ý gây hại.
Ví dụ, một tài xế vô tình mất tập trung vài giây rồi gây tai nạn chỉ phải bồi thường thiệt hại.
Nhưng một người uống rượu say, đua xe tốc độ cao trên đường phố đông dân cư rồi tông chết người có thể đối mặt với punitive damages vì đã cố tình phớt lờ nguy cơ gây chết người.
Tiêu biểu là vụ án của phú bà Rebecca Grossman lái xe gấp đôi tốc độ cho phép, khi đang say rượu và tông chết 2 cậu bé. Bà vừa bị tòa tuyên tiền bồi thường 176 triệu USD, nhưng vẫn còn phiên tòa khác, để xét khoản punitive damages.
Tiền phạt nhưng lại không nộp cho Nhà nước?
Điều có thể nghe xa lạ là tuy là tiền phạt "làm gương", song lại không nộp cho ngân sách nhà nước.
Phần lớn các bang của Mỹ, punitive damages vẫn được trả cho nguyên đơn - tức người khởi kiện/nạn nhân.
Tức là nếu nạn nhân được bồi thường 5 triệu USD thiệt hại thực tế và bồi thẩm đoàn tuyên thêm 20 triệu USD punitive damages thì toàn bộ 25 triệu USD đều có thể thuộc về nạn nhân.
Lý do, punitive damages được hình thành trong hệ thống tố tụng dân sự, nơi cá nhân tự bỏ chi phí và công sức để theo đuổi vụ kiện.
Các nhà lập pháp cho rằng nếu nguyên đơn đã đóng vai trò phát hiện và đưa hành vi sai trái ra ánh sáng thì họ nên được hưởng khoản tiền đó.
Tuy nhiên một số bang áp dụng mô hình split-recovery, theo đó một phần tiền phạt này được chuyển vào các quỹ công hoặc ngân sách nhà nước. Ví dụ, Oregon và Indiana đều có những cơ chế phân chia nhất định giữa nạn nhân và Nhà nước.
Có phải muốn phạt bao nhiêu cũng được?
Trong thế kỷ 20, nhiều bồi thẩm đoàn đã tuyên những khoản punitive damages khổng lồ, đôi khi lên tới hàng trăm lần thiệt hại thực tế.
Giới doanh nghiệp cho rằng điều này biến hệ thống dân sự thành một cuộc "quay xổ số", nơi một bản án bất ngờ có thể phá hủy cả doanh nghiệp.
Từ thập niên 1990, Tòa án Tối cao Mỹ bắt đầu can thiệp. Điển hình là vụ án mang tính bước ngoặt là BMW kiện Gore (năm 1996), khi một khách hàng phát hiện chiếc BMW mới mua từng bị sơn lại trước khi giao xe.
Thiệt hại thực tế chỉ khoảng 4.000 USD. Tuy nhiên bồi thẩm đoàn tuyên tới 4 triệu USD punitive damages.
Tòa Tối cao Mỹ cho rằng tiền phạt hợp lý không nên vượt quá 500 lần thiệt hại thực tế, tức là tiền phạt tối đa cho vụ này chỉ nên ở mức 2 triệu USD. Đây là lần đầu tiên tòa án tối cao đặt ra giới hạn hiến định đối với punitive damages.
Sau đó tỷ lệ này tiếp tục được siết trong vụ kiện State Farm kiện Campbell, năm 2003.
Một công ty bảo hiểm bị tuyên bồi thường 1 triệu USD thiệt hại thực tế nhưng phải trả thêm 145 triệu USD punitive damages.
Tòa án Tối cao tiếp tục bác bỏ phán quyết này và đưa ra nguyên tắc nổi tiếng: Một số trường hợp nhất định, tiền phạt không nên vượt quá 9 lần thiệt hại thực tế.
Từ đó đến nay, các tòa án Mỹ thường xem xét tuyên mức punitive damages dựa trên ba yếu tố: mức độ đáng trách của hành vi; tỷ lệ với tiền thiệt hại thực tế; so sánh với các hình phạt dân sự hoặc hành chính tương tự.
Nói cách khác, bồi thẩm đoàn không thể tùy tiện viết ra một con số bất kỳ.
Kiểu phạt này có thực sự hiệu quả?
Người ủng hộ cho rằng đây là công cụ cực kỳ quan trọng. Nếu một tập đoàn kiếm hàng tỷ USD mỗi năm, việc chỉ bồi thường thiệt hại thực tế đôi khi bị xem như một "chi phí kinh doanh". Còn punitive damages tạo ra rủi ro tài chính đủ lớn để doanh nghiệp phải làm ăn có đạo đức.
Các chuyên gia cho rằng các vụ kiện loại này đã góp phần thúc đẩy các tiêu chuẩn an toàn cao hơn trong sản xuất và tiêu dùng.
Tuy nhiên, những người phản đối lại cho rằng cơ chế này quá khó dự đoán, dễ tạo ra các phán quyết cảm tính và khiến doanh nghiệp phải đối mặt với các khoản bồi thường khổng lồ vượt xa thiệt hại thực tế.
Đó là lý do Tòa án Tối cao Mỹ nhiều lần phải đặt ra các giới hạn hiến định nhằm ngăn punitive damages trở thành một dạng "án phạt hình sự trá hình".
Hải Thư (Theo US Law, Justia Law, Law Fold, Gov Facts, University Cornell)
Nguồn: VnExpress.net





